Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
友邦


友邦 hữu bang
  1. Nước bạn, nước thân thiện.
  2. ☆Tương tự: minh quốc .
  3. ★Tương phản: địch quốc .




Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.