thirtieth
thirtieth | ['θə:tiəθ] |  | tính từ | | |  | thứ ba mươi |  | danh từ | | |  | một phần ba mươi | | |  | người thứ ba mươi; vật thứ ba mươi | | |  | the thirtieth of November | | | ngày ba mươi tháng mười một |
/'θə:tiiθ/
tính từ
thứ ba mươi
danh từ
một phần ba mươi
người thứ ba mươi; vật thứ ba mươi the thirtieth of November ngày ba mươi tháng mười một
|
|