Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt (English - Vietnamese Dictionary)
eurhythmy


danh từ

sự nhịp nhàng, cân đối, hài hoà

(y học) sự đều mạch

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.