Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt (English - Vietnamese Dictionary)
jim-jams


/'dʤimdʤæmz/

danh từ số nhiều (từ lóng)

chứng mê sảng rượu

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) jitter


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.