Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inclemency




inclemency
[in'klemənsi]
Cách viết khác:
inclementness
[in'kleməntnis]
danh từ
tính khắc nghiệt (khí hậu, thời tiết)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính hà khắc, tính khắc nghiệt (người)


/in'klemənsi/ (inclementness) /in'kleməntnis/

danh từ
tính khắc nghiệt (khí hậu, thời tiết)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính hà khắc, tính khắc nghiệt (người)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.