Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inchmeal




inchmeal
['int∫mi:l]
phó từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lần lần, dần dần, từng bước một


/'intʃmi:l/

phó từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lần lần, dần dần, từng bước một


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.