Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
improbability




improbability
[im,prɔbə'biliti]
Cách viết khác:
improbableness
[im'prɔbəblnis]
danh từ
tính không chắc có thực, tính không chắc sẽ xảy ra
cái không chắc có thực, cái không chắc sẽ xảy ra; chuyện đâu đâu


/im,prɔbə'biliti/

danh từ
tính không chắc có thực, tính không chắc sẽ xảy ra ((cũng) improbableness)
cái không chắc có thực, cái không chắc sẽ xảy ra; chuyện đâu đâu

Related search result for "improbability"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.