Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
imbibition




imbibition
[,imbi'bi∫n]
danh từ
sự uống; sự hít
sự hút (hơi ẩm)
sự hấp thụ, sự tiêm nhiễm


/,imbi'biʃn/

danh từ
sự uống; sự hít
sự hút (hơi ẩm)
sự hấp thụ, sự tiêm nhiễm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "imbibition"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.