Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hoofbound




hoofbound
['hu:fbaund]
tính từ
bị khô và co móng


/'hu:fbaund/

danh từ
bị khô và co móng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.