Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
hang


caverne; grotte
Người ở hang
habitant des cavernes
Hang tiền sử
grottes préhistoriques
antre; tanière; terrier; gîte; trou; repaire
Hang sư tử
antre d'un lion
Hang cáo
terrrier d'un renard; renardière
Hang thỏ
gîte d'un lièvre
Hang chuột
trou de souris
Hang rắn
repaire d'un serpent
người ở hang
troglodyte
nhà ở hang
habitations troglodytiques
ưa ở hang
troglophile
hang cùng ngõ hẻm
fin fond



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.