Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
haematin




haematin
['hi:mətin]
Cách viết khác:
hematin
['hi:mətin]
danh từ
(hoá học) Hematin


/'hi:mətin/

danh từ
(hoá học) Hematin

Related search result for "haematin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.