Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gyratory




gyratory
['dʒairətəri]
tính từ
hồi chuyển, xoay tròn


/'dʤaiərətəri/

tính từ
hồi chuyển, xoay tròn

Related search result for "gyratory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.