Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
frondage




frondage
['frʌndidʒ]
danh từ
(thực vật học) bộ lá lược (của cây dương xỉ)


/'frʌndidʤ/

danh từ
(thực vật học) bộ lá lược (của cây dương xỉ)

Related search result for "frondage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.