Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flagging




flagging
['flægiη]
danh từ
sự lát đường bằng đá phiến
mặt đường lát bằng đá phiến


/'flægiɳ/

danh từ
sự lát đường bằng đá phiến
mặt đường lát bằng đá phiến

Related search result for "flagging"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.