Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
feather-bedding




feather-bedding
['feðə,bediη]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hạn chế khối lượng công việc, để lúc nào công nhân cũng có việc làm


/'feðə,bediɳ/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hạn chế khối lượng công việc (của công nhân) để (có dư việc làm cho) khỏi có nạn thất nghiệp

Related search result for "feather-bedding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.