Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enclave




enclave
['enkleiv]
danh từ
vùng đất bị bao quanh bởi nhiều vùng đất khác


/'enkleiv/

danh từ
vùng đất lọt vào giữa (đất đai của nước khác)

Related search result for "enclave"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.