Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
embryology




embryology
[,embri'ɔlədʒi]
danh từ
(động vật học) khoa nghiên cứu về phôi thai; phôi học


/,embri'ɔlədʤi/

danh từ
(động vật học) khoa phôi thai, phôi học


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.