Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
distinguishable




distinguishable
[dis'tiηgwi∫əbl]
tính từ
(distinguishable from somebody / something) có thể nhận ra; có thể phân biệt được
vipers are distinguishable from other snakes by their markings
có thể phân biệt rắn vipe với các loài rắn khác nhờ những vết lằn của nó
the coast was barely distinguishable in the mist
thật khó nhận ra bờ biển trong sương mù



phân biệt được

/dis'tiɳgwiʃəbl/

tính từ
có thể phân bệt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "distinguishable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.