Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disloyalty




disloyalty
[dis'lɔiəlti]
danh từ
sự không trung thành, sự không chung thuỷ
sự không trung nghĩa, sự không trung thành, sự phản bội
sự không trung thực


/'dis'lɔiəlti/

danh từ
sự không trung thành, sự không chung thuỷ
sự không trung nghĩa, sự không trung thành, sự phản bội
sự không trung thực

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.