Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
discriminatory




discriminatory
[dis'kriminətəri]
tính từ
có sự phân biệt đối xử
discriminatory policies/tariffs
chính sách/mức thuế có sự phân biệt đối xử


/dis'kriminətəri/

tính từ
phân biệt, biết phân biệt, có óc phán đoán, biết suy xét, sáng suốt

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.