Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disarticulation




disarticulation
[disɑ:,tikju'lei∫n]
danh từ
sự làm rời các khớp nối; sự làm rời ra từng mảnh


/'disɑ:,tikju'leiʃn/

danh từ
sự làm rời các khớp nối; sự làm rời ra từng mảnh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.