Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
dentelle


[dentelle]
danh từ giống cái
đăng ten, ren
Col en dentelle
cổ bằng đăng ten
ne pas faire dans sa dentelle
hành động lỗ mãng, thiếu tế nhị



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.