Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
day-boarder




day-boarder
['dei,bɔ:də]
danh từ
học sinh ở lại trường buổi trưa; học sinh bán trú


/'dei,bɔ:də/

danh từ
học sinh nửa lưu trú; học sinh buổi trưa ở lại trường


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.