Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cubbing




cubbing
['kʌbiη]
danh từ
sự đi săn cáo


/'kʌbiɳ/

danh từ
sự đi săn cáo

Related search result for "cubbing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.