Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cryptically




cryptically
['kriptikəli]
phó từ
khó hiểu, bí ẩn
the short-sighted student stared at the girl cryptically
chàng sinh viên cận thị chằm chằm nhìn cô gái với vẻ bí ẩn


/'kriptikəli/

phó từ
bí mật, mật
khó hiểu, kín đáo

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.