Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
crieur


[crieur]
danh từ
người rao
Crieur de journaux
người rao báo
crieur de nuit
(từ cũ, nghĩa cũ) người rao giờ ban đêm
crieur public
(từ cũ, nghĩa cũ) anh mõ



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.