Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
commissioner




commissioner
[kə'mi∫ənə]
danh từ
người được uỷ quyền
uỷ viên hội đồng
người đại biểu chính quyền trung ương (ở tỉnh, khu...)
high commissioner
cao uỷ
Commissioner for Oaths
vị cố vấn chuyên chứng nhận lời tuyên thệ về các văn kiện pháp lý


/kə'miʃnə/

danh từ
người được uỷ quyền
uỷ viên hội đồng
người đại biểu chính quyền trung ương (ở tỉnh, khu...) !high commissioner
cao uỷ

Related search result for "commissioner"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.