Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chromosome





chromosome
['krouməsoum]
danh từ
(sinh vật học) nhiễm sắc thể


/'krouməsoum/

danh từ
(sinh vật học) nhiễm thể, thể nhiễm sắc

Related search result for "chromosome"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.