Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
choir-master




choir-master
['kwaiə,mɑ:stə]
danh từ
người chỉ huy hợp xướng


/'kwaiə,mɑ:stə/

danh từ
người chỉ huy hợp xướng

Related search result for "choir-master"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.