Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
catechumen


noun
a new convert being taught the principles of Christianity by a catechist
Syn:
neophyte
Hypernyms:
student, pupil, educatee


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.