Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
calamus




calamus
['kæləməs]
danh từ
(thực vật học) cây thạch xương bồ
giống cây mây


/'kæləməs/

danh từ
(thực vật học) cây thạch xương bồ
giống cây mây

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "calamus"
  • Words pronounced/spelled similarly to "calamus"
    calamus clonus

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.