Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
bả


pâture empoisonnée
Bả chuột
pâture empoisonnée pour rats; mort-aux-rats
(nghĩa bóng) appât; appas
Bả vinh hoa
appas de la gloire
Ăn phải bả
mordre aux appas
soie (épaisse et douce au toucher)
Váy bả
jupe de soie
botte, fagot
bả rơm
botte de paille
elle; lui
sáng nay bả đi vắng
elle est absent ce matin



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.