Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brokenly




brokenly
['broukənli]
phó từ
đứt quãng, không liên tục; giật giật


/'broukənli/

phó từ
đứt quãng, không liên tục; giật giật


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.