Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
betimes




betimes
[bi'taimz]
phó từ
sớm
kịp thời, đúng lúc


/bi'taimz/

phó từ
sớm
kịp thời, đúng lúc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.