Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
atticism




atticism
['ætisizm]
danh từ
phong cách A-ten
từ ngữ đặc A-ten; ngôn ngữ tao nhã của A-ten
sự sùng A-ten


/'ætisizm/

danh từ
phong cách A-ten
từ ngữ đặc A-ten; ngôn ngữ tao nhã của A-ten
sự sùng A-ten

Related search result for "atticism"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.