Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
atmosphere





atmosphere
atmosphere

atmosphere

The atmosphere is the gas that surrounds a planet.

['ætməsfiə]
danh từ
khí quyển
upper atmosphere
tầng khí quyển cao
outer atmosphere
tầng khí quyển ngoài
không khí (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
the noisy atmosphere of a big city
không khí náo nhiệt của một thành phố lớn
tense atmosphere
không khí căng thẳng
the meeting between the two religious leaders took place in a cordial atmosphere
cuộc gặp gỡ giữa hai vị lãnh tụ tôn giáo diễn ra trong bầu không khí thân mật
Atmôfe (đơn vị)
absolute atmosphere
atmôtfe tuyệt đối
normal atmosphere
atmôfe tiêu chuẩn
technical atmosphere
atmôfe kỹ thuật



(Tech) khí quyển; atmôtfe (đơn vị)


atmôtphe, khí quyển
standard a. vlđc. khí quyển tiêu chuẩn

/'ætməsfiə/

danh từ
quyển khí
upper atmosphere tầng quyển khí cao
outer atmosphere tầng quyển khí ngoài
không khí (nghĩa đen) & bóng
the noisy atmosphere of a big city không khí náo nhiệt của một thành phố lớn
tense atmosphere không khí căng thẳng
Atmôfe (đơn vị)
absolute atmosphere atmôtfe tuyệt đối
normal atmosphere atmôfe tiêu chuẩn
technical atmosphere atmôfe kỹ thuật

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "atmosphere"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.