Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
arrogation




arrogation
[,ærou'gei∫n]
danh từ
sự yêu sách láo, sự đòi bậy
sự nhận bậy, sự chiếm bậy


/,ærou'geiʃn/

danh từ
sự yêu sách láo, sự đòi bậy
sự nhận bậy, sự chiếm bậy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.