Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ampliative




ampliative
['æmpliətiv]
tính từ
(triết học) mở rộng (khái niệm)


/'æmliətiv/

tính từ
(triết học) mở rộng (khái niệm)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.