Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
aloi


[aloi]
danh từ giống đực
giá trị
Marchandises de bon aloi
hàng tốt
Plaisanterie de mauvais aloi
lời đùa vô duyên
(từ cũ, nghĩa cũ) hợp kim
(từ cũ, nghĩa cũ) độ ròng, tuổi (của hợp kim quý)
Or de bon aloi
vàng đúng tuổi



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.