Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
affreusement


[affreusement]
phó từ
kinh khủng, khủng khiếp
Il a été affreusement torturé
anh ta bị tra tấn khủng khiếp
Un plat affreusement salé
món ăn mặn kinh khủng
quá
Je suis affreusement en retard
tôi đến quá trễ



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.