Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aetiology




aetiology
[,i:ti'ɔlədʒi]
Cách viết khác:
etiology
[,i:ti'ɔlədʒi]
danh từ
thuyết nguyên nhân
(y học) khoa nghiên cứu nguyên nhân bệnh


/,i:ti'ɔlədʤi/ (etiology) /,i:ti'ɔlədʤi/

danh từ
thuyết nguyên nhân
(y học) khoa nguyên nhân bệnh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.