Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ackee


noun
red pear-shaped tropical fruit with poisonous seeds;
flesh is poisonous when unripe or overripe
Syn:
akee
Hypernyms:
edible fruit
Part Holonyms:
akee, akee tree, Blighia sapida


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.