Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
acclimation


noun
adaptation to a new climate (a new temperature or altitude or environment)
Syn:
acclimatization, acclimatisation
Derivationally related forms:
acclimate, acclimatise (for: acclimatisation), acclimatize (for: acclimatization)
Hypernyms:
adaptation, adaption, adjustment

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "acclimation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.