Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
yêu



verb
love, to be in love with

[yêu]
to love
Cảm thấy yêu ai
To feel love for somebody
Làm điều gì vì yêu ai
To do something out of love for somebody
Được ai yêu
To win somebody's love
Ta chọn nàng vì đơn giản là ta yêu nàng
I choose you for the simple reason I love you
Tôi thích anh, chứ chưa bao giờ yêu anh
I like you but I 've never loved you
Những người yêu thiên nhiên / tự do / hoà bình
Nature/freedom/peace-loving people
Em yêu
Darling; honey



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.