Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
xi



noun
sealing wax polish

[xi]
sealing wax
to wax; to polish
(khẩu ngữ) xem xi măng
(âm nhạc) B; si; ti



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.