Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
xe cứu thương



noun
ambulance

[xe cứu thương]
ambulance
Nhường đường cho xe cứu thương
To make way for an ambulance
Xe cứu thương chở ông ấy đi nhà thương
The ambulance took him to hospital
Tài xế xe cứu thương
Ambulance driver



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.