Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
xa xỉ



adj
luxurious

[xa xỉ]
luxurious; lavish
Đối với họ, ăn thịt là xa xỉ
It's a luxury for them to eat meat



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.