Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wrongdoing




wrongdoing
['rɔη,du:iη]
danh từ
hành vi sai trái, hành động phạm pháp


/'rɔɳ'du:iɳ/

danh từ
sự làm điều trái; điều trái, điều sai lầm, việc xấu
(pháp lý) điều phạm pháp, tội

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.