Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
working class




danh từ
(the working class) giai cấp công nhân



working+class
['wə:kiη'klɑ:s]
danh từ
(the working class) giai cấp công nhân (như) the working classes



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.