Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
widgeon




widgeon
['widʒən]
Cách viết khác:
wigeon
['widʒən]
danh từ
(động vật học) vịt trời mareca


/'wid n/ (wigeon) /'wid n/

danh từ
(động vật học) vịt trời mareca

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.